đương thời
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, có vào thời điểm đang xét: Chỉ sự vật, sự việc, con người tồn tại, xảy ra hoặc phổ biến trong cùng một thời kỳ lịch sử, một giai đoạn cụ thể đang được nói đến.
- Cùng thời, cùng thời đại: Chỉ mối quan hệ đồng thời giữa các nhân vật, sự kiện trong một khoảng thời gian xác định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những nhà tư tưởng lớn đương thời thường có ảnh hưởng sâu rộng. (Các nhà tư tưởng lớn cùng thời thường có ảnh hưởng sâu rộng.)
- Bối cảnh xã hội đương thời được phản ánh rõ nét trong tác phẩm. (Bối cảnh xã hội của thời điểm đó được phản ánh rõ nét trong tác phẩm.)
- Ông là một trong những học giả uyên bác nhất đương thời. (Ông là một trong những học giả uyên bác nhất của thời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"so với đương thời": dùng để so sánh với các yếu tố khác cùng thời kỳ.
- Tư tưởng của ông tiến bộ vượt trội so với đương thời. (Tư tưởng của ông tiến bộ vượt trội so với thời đó.)
"trong bối cảnh đương thời": nhấn mạnh khung cảnh, hoàn cảnh của thời điểm đang xét.
- Phải đánh giá sự kiện này trong bối cảnh đương thời của nó. (Phải đánh giá sự kiện này trong bối cảnh lịch sử cụ thể của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Đương đại (tính từ): thuộc về thời hiện tại, thời nay. (Khác với "đương thời" thường chỉ một thời điểm trong quá khứ đang được nhắc tới).
- Văn học đương đại. (Văn học hiện đại.)
Cùng thời (tính từ/cụm từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự tồn tại hoặc xảy ra trong cùng một thời gian.
- Hai nhà thơ cùng thời. (Hai nhà thơ sống trong cùng một thời đại.)
Đương thời đại (cụm từ): nhấn mạnh hơn vào tính chất của cả một thời đại.
- Những biến động đương thời đại. (Những biến động của chính thời đại đó.)
Từ đồng nghĩa
- Cùng thời: cùng tồn tại trong một thời kỳ.
- Đương thời đại: thuộc về thời đại đó.
- Đương kim (thường dùng cho người đang tại vị): hiện nay, đang tại chức (ví dụ: đương kim tổng thống).
Từ trái nghĩa
- Khác thời: thuộc về thời kỳ khác.
- Cổ đại/ Cổ xưa: thuộc về thời rất xa trong quá khứ.
- Hiện đại/ Đương đại: thuộc về thời hiện tại (khi "đương thời" được dùng để chỉ một thời kỳ quá khứ).
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong văn phong nghiên cứu, phân tích lịch sử, văn học, hoặc khi nói về quá khứ để chỉ tính chất "của thời đó".
- Cần phân biệt với "đương đại" (contemporary) vốn thiên về nghĩa "hiện nay", "thời hiện đại". "Đương thời" có phạm vi thời gian linh hoạt hơn, tùy ngữ cảnh (có thể là quá khứ hoặc hiện tại, nhưng thường là quá khứ).